school text
Định nghĩa
school text (danh từ ghép): - Sách giáo khoa: Một cuốn sách được biên soạn để sử dụng trong trường học hoặc cao đẳng/đại học, nhằm cung cấp kiến thức cơ bản về một môn học cụ thể. - Giáo trình: Tài liệu học tập chính thức được giảng viên hoặc giáo viên chỉ định cho học sinh, sinh viên nghiên cứu và làm bài tập.
Ví dụ sử dụng
- (Sách giáo khoa kinh tế của ông ấy đã được tái bản lần thứ mười.)
- (Giáo sư đã viết cuốn sách giáo khoa mà ông ấy yêu cầu sinh viên mua.)
- (Mỗi học sinh phải mang sách giáo khoa của mình đến lớp.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to follow the school text": tuân theo nội dung sách giáo khoa.
- Teachers often follow the school text closely when planning lessons. (Giáo viên thường tuân theo sách giáo khoa một cách chặt chẽ khi lập kế hoạch bài học.)
- "to supplement the school text": bổ sung thêm tài liệu ngoài sách giáo khoa.
- The instructor supplemented the school text with online resources. (Người hướng dẫn đã bổ sung sách giáo khoa bằng các tài nguyên trực tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Textbook (danh từ): sách giáo khoa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The textbook for this course is very detailed. (Sách giáo khoa cho khóa học này rất chi tiết.)
- Coursebook (danh từ): sách giáo trình (thường dùng trong các khóa học ngắn hạn).
- The coursebook includes exercises for self-study. (Sách giáo trình bao gồm các bài tập tự học.)
Từ đồng nghĩa
- Sách giáo khoa: textbook, coursebook, primer.
- Giáo trình: syllabus (kế hoạch học tập), reader (tuyển tập đọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "school text", nhưng có thể dùng với động từ "to use" hoặc "to assign".)
Thành ngữ liên quan
- "to be the school text": trở thành tiêu chuẩn hoặc tài liệu chính thức.
- This book is the school text for all history classes in the district. (Cuốn sách này là sách giáo khoa cho tất cả các lớp lịch sử trong quận.)
